HAMMER

Tự trị
Xe nâng

Thiết kế cho pallet hình chữ thập
  • Thiết kế cho pallet hình chữ thập
  • Khung cửa trượt trước, có thể dịch chuyển về phía trước 63cm
  • Điều hướng SLAM bằng laser
  • Tránh chướng ngại vật thông minh.
  • Thay nhanh + Nạp tự động
  • Hệ thống điều phối tự động
  • Chiều cao nâng 2.5m | Tải trọng lớn 1.2 tấn

Thiết kế cho pallet hình chữ thập

Dễ dàng tiếp cận pallet hình chữ thập

Khung cửa trượt phía trước

Di chuyển về phía trước 63cm để lấy hàng dễ dàng và dỡ tải gọn gàng

Bán kính quay cực nhỏ 2m

Lái dễ dàng 360 độ và định vị chính xác mà không lo lắng về các ràng buộc không gian.

Điều hướng SLAM bằng laser

Điều hướng bằng laser, không cần mã hóa triển khai xe nâng robot đơn giản và dễ dàng.

40,000 ㎡ Lập bản đồ điều hướng

LIDAR một dòng 60m, lối đi hẹp 1.6m, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho khu vực rộng lớn và môi trường phức tạp.

Hệ thống điều phối tự động

Đạt được việc triển khai nội bộ robot thống nhất để phân phối hiệu quả.

Thông số sản phẩm

Model YBOT50F
Phương thức vận hành Điều khiển điện tử & Động cơ servo AC
Chế độ vận hành thủ công Điều khiển bằng tay quay
Tải trọng tối đa 1200kg
Thời gian sạc 4 giờ/120Ah”
Trọng lượng xe (bao gồm  pin) 1400KG
Kích thước thân xe (không bao gồm càng nâng) Chiều dài: 2.016 mm
Chiều rộng: 1.126 mm
Chiều cao: 1.998 mm
Kích thước tổng thể (bao gồm càng nâng) Chiều dài: 3.086 mm
Chiều rộng: 1.126 mm
Chiều cao: 1.998 mm
Thông số càng nâng 1070mm/100mm/35mm
Khoảng  cách giữa hai càng nâng (kích thước ngoài) 630mm
Chiều cao nâng 2.5m
Chiều cao càng tối thiểu 35mm
Khoảng cách di chuyển tịnh tiến cột nâng 630mm
Chiều cao tối đa của cổng nâng trong quá trình vận hành 3305mm
Khoảng sáng gầm xe tại tâm chiều dài cơ sở 80mm
Bán kính quay vòng 1956mm
Loại lốp (chịu tải/dẫn hướng/hỗ trợ) Bánh xe Polyurethane

<

Kích thước lốp trước 210mm×80mm
Kích thước lốp sau 200mm×80mm
Kích thước lốp – Bộ bánh phụ trợ 114mm×55mm
Số lượng bánh xe (trước/sau/dẫn động) 02/2/1
Khoảng cách giữa hai bánh trước 732mm
Khoảng cách giữa hai bánh sau 985mm
Chiều rộng lối đi cho pallet
000×1200
(đặt ngang 1200mm so với càng nâng)
2200mm
Chiều rộng lối đi cho pallet
800×1200
(đặt dọc 1200mm theo hướng càng nâng)
2100mm
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) 4.5km/h,5.0km/h
Tốc độ nâng (có tải/không tải) 55/70mm/s
Tốc độ leo dốc (có tải/không tải) 5%
Hệ thống phanh chính Phanh điện tử
Loại pin Pin Lithium Sắt Phosphate (LiFePO4) 48V/60Ah 48V/120Ah
Công suất động cơ truyền động 1.0kw
Công suất động cơ nâng 2.2kw
Thời gian sử dụng định mức (không tải) 6H
Tiếng ồn của tai người lái xe 70dB(A)
Phương pháp sạc sạc tự động
Scroll to Top
This site is registered on wpml.org as a development site. Switch to a production site key to remove this banner.